trưng triệu

Học thuật
Thân thiện
trưng triệu

Trưng triệu mâu thuẫn giữa các đế quốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu hiệu báo trước, điềm triệu: Một sự việc, hiện tượng hoặc dấu hiệu xuất hiện trước, báo hiệu cho một sự kiện quan trọng, thường một sự kiện lớn hoặc tính hệ trọng sắp xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những cuộc đụng độ nhỏbiên giới trưng triệu cho một cuộc chiến tranh lớn.
    • Cơn bão đầu mùa được xem như một trưng triệu cho một mùa mưa bão khắc nghiệt sắp tới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chính luận, phân tích: Từ này thường được sử dụng trong các văn bản phân tích chính trị, xã hội hoặc khoa học để chỉ những dấu hiệu mang tính tiên tri, báo trước.
    • Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán trưng triệu rõ ràng cho một cuộc khủng hoảng kinh tế.
Biến thể từ gần giống
  • Điềm báo (danh từ): Dấu hiệu báo trước một điều đó, thường mang sắc thái huyền bí hoặc tự nhiên hơn.
  • Dấu hiệu tiên tri (cụm danh từ): Dấu hiệu được cho dự báo trước tương lai.
  • Tiền triệu (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ dấu hiệu báo trước.
Từ đồng nghĩa
  • Báo hiệu
  • Điềm triệu
  • Tiền triệu
  • Dấu hiệu báo trước
Lưu ý sử dụng
  • Tính trang trọng: "Trưng triệu" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, học thuật. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày phổ biến hơn trong văn viết, báo chí, các bài phân tích.
  • Ngữ cảnh: Thường dùng để báo hiệu những sự kiện lớn, tầm ảnh hưởng (như chiến tranh, khủng hoảng, biến cố lịch sử), hơn những sự việc nhỏ trong đời sống thường nhật.
trưng triệu

Trưng triệu mâu thuẫn giữa các đế quốc.

  1. Dấu hiệu báo trước: Trưng triệu mâu thuẫn giữa các đế quốc.